tiếng động

Học thuật
Thân thiện
tiếng động

Có tiếng động lạ phát ra từ phía sau cánh cửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh phát ra do sự va chạm, cọ xát hoặc hoạt động của vật thể, sinh vật: "tiếng động" chỉ chung các âm thanh có thể nghe thấy được, thường phát sinh từ một sự tác động, chuyển động hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
    • Âm thanh gây chú ý, có thể làm gián đoạn sự yên tĩnh: "tiếng động" cũng có thể mang nghĩa là một âm thanh đột ngột hoặc không mong muốn, làm ảnh hưởng đến không gian yên lặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đêm khuya thanh vắng, một tiếng động nhỏ cũng đủ làm người ta giật mình. (Vào đêm khuya yên tĩnh, một âm thanh nhỏ cũng đủ khiến người ta giật mình.)
    • Căn nhà hoang im lặng đến lạnh người, không một tiếng động. (Ngôi nhà hoang yên lặng đến rợn người, không một âm thanh nào.)
    • Anh ta lắng nghe kỹ xem tiếng động lạ phát ra từ chiếc máy không. (Anh ấy lắng nghe kỹ xem âm thanh lạ phát ra từ chiếc máy không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không một tiếng động": hoàn toàn yên lặng, không bất kỳ âm thanh nào.

    • Khu rừng sâu đêm đó không một tiếng động. (Khu rừng sâu đêm đó hoàn toàn yên tĩnh.)
  • "Tiếng động lạ": âm thanh không quen thuộc, khó xác định nguồn gốc, thường gây ra sự tò mò hoặc lo lắng.

    • Nghe thấy tiếng động lạ ngoài cửa, ấy vội vàng kiểm tra. (Nghe thấy âm thanh lạ ngoài cửa, ấy vội vàng kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Động (động từ): cử động, làm cho chuyển động hoặc phát ra âm thanh. (Lưu ý: đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "tiếng động").
  • Âm thanh (danh từ): từ chỉ chung hơn về mọi loại sóng âm có thể nghe được, bao gồm cả tiếng nói, âm nhạc.
  • Tiếng ồn (danh từ): thường chỉ những âm thanh lớn, hỗn tạp, gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng (danh từ): âm thanh nói chung ( dụ: tiếng chim, tiếng gió).
  • Âm (danh từ): âm thanh (thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp, dụ: âm vang).
Từ trái nghĩa
  • Sự yên lặng (danh từ): trạng thái không tiếng động.
  • Sự tĩnh mịch (danh từ): sự yên lặng sâu, thường của không gian rộng.
tiếng động

Có tiếng động lạ phát ra từ phía sau cánh cửa.

  1. d. Tiếng phát ra do sự va chạm, nói chung. Giật mình nghe tiếng động.